insertional mutagenesis
Scientists use insertional mutagenesis to disrupt a specific gene by placing a new DNA sequence into the middle of its strand.
Định nghĩa
Danh từ: (di truyền học) Một dạng đột biến gen gây ra bởi sự chèn (chèn) một đoạn DNA ngoại lai vào bộ gen.
Ví dụ sử dụng
- (Đột biến chèn là một kỹ thuật phổ biến trong kỹ thuật di truyền để nghiên cứu chức năng gen.)
- (Virus gây ra đột biến chèn bằng cách tích hợp vật liệu di truyền của nó vào DNA của vật chủ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to undergo insertional mutagenesis": trải qua quá trình đột biến chèn.
- The cells were treated with a retrovirus to undergo insertional mutagenesis. (Các tế bào được xử lý bằng một retrovirus để trải qua đột biến chèn.)
"insertional mutagenesis screening": sàng lọc đột biến chèn.
- Insertional mutagenesis screening helps identify genes involved in cancer development. (Sàng lọc đột biến chèn giúp xác định các gen liên quan đến sự phát triển ung thư.)
Biến thể và từ gần giống
- Insertional (tính từ): thuộc về sự chèn.
- The insertional event disrupted the normal gene sequence. (Sự kiện chèn đã làm gián đoạn trình tự gen bình thường.)
- Mutagenesis (danh từ): quá trình gây đột biến.
- Mutagenesis can occur naturally or be induced artificially. (Đột biến có thể xảy ra tự nhiên hoặc được gây ra nhân tạo.)
Từ đồng nghĩa
- Đột biến chèn: thuật ngữ tương đương trong tiếng Việt.
- Insertion mutation: đột biến chèn (cùng nghĩa, nhưng thường dùng cho đột biến điểm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verbs) liên quan trực tiếp đến thuật ngữ này.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ liên quan.